Trong bối cảnh Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến rộng rãi đối với Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường, câu chuyện phát triển bền vững của Việt Nam một lần nữa được đặt ở trung tâm của các quyết sách. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu rộng và đón làn sóng đầu tư mới, áp lực lên môi trường cũng gia tăng đáng kể - từ ô nhiễm nội địa, nguy cơ nhập khẩu công nghệ lạc hậu đến các thách thức xuyên biên giới. Đồng thời, yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế như Thỏa thuận Paris và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình phát triển các-bon thấp, thúc đẩy kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.
Trong tiến trình quan trọng này, Viện Tài chính bền vững thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã chủ động tham gia đóng góp chuyên sâu thông qua Báo cáo phân tích và kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật, tập trung vào các nội dung cốt lõi như quản lý phát thải khí nhà kính, phát triển thị trường các-bon, cơ chế trao đổi quốc tế và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Những đề xuất của UEH không chỉ phản ánh góc nhìn học thuật mà còn thể hiện vai trò tiên phong trong việc kết nối chính sách - thị trường - thực tiễn doanh nghiệp.
Báo cáo của UEH ghi nhận Dự thảo Luật đã có bước tiến quan trọng khi chuyển từ cách tiếp cận “giảm phát thải” sang “quản lý phát thải khí nhà kính”, đồng thời yêu cầu các cơ sở phát thải thực hiện kiểm kê định kỳ hằng năm và cập nhật dữ liệu trên hệ thống quốc gia. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống quản trị phát thải đồng bộ. Tuy nhiên, UEH cũng chỉ ra một thách thức lớn: năng lực đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đối với chiến lược giảm phát thải phù hợp của doanh nghiệp - đặc biệt là khối doanh nghiệp vừa và nhỏ - còn hạn chế, trong khi chi phí tuân thủ có thể tăng cao nếu không có lộ trình phù hợp. Từ đó, UEH đề xuất:
Một trong những điểm nhấn quan trọng của Dự thảo Luật là việc xác định tín chỉ các-bon là “quyền tài sản” và bước đầu định hình thị trường các-bon trong nước. Tuy nhiên, theo UEH, hệ thống này vẫn đang ở giai đoạn sơ khai và thiếu các thiết kế mang tính chiến lược dài hạn. Từ góc nhìn tài chính - thị trường, UEH đưa ra hàng loạt kiến nghị mang tính “thiết kế hệ thống”, bao gồm:
Những đề xuất này cho thấy UEH tiếp cận thị trường các-bon không chỉ như một công cụ môi trường, mà còn là một cấu phần của hệ thống tài chính xanh quốc gia, có khả năng huy động nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Ở trụ cột kinh tế tuần hoàn, UEH đánh giá cao việc Dự thảo Luật đã lồng ghép nội dung này vào chiến lược phát triển và ưu tiên nguồn vốn từ trái phiếu xanh. Tuy nhiên, khoảng trống lớn vẫn tồn tại ở sự liên kết giữa mô hình tuần hoàn và thị trường các-bon. Để giải quyết, UEH đề xuất:
Điểm đáng chú ý là UEH nhấn mạnh vai trò của đòn bẩy tài chính - thay vì chỉ khuyến khích về mặt chính sách - nhằm thúc đẩy chuyển đổi thực chất trong doanh nghiệp.
Bên cạnh các nội dung chiến lược, UEH cũng đưa ra nhiều góp ý cụ thể nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thực thi của Luật:
Các góp ý này thể hiện cách tiếp cận liên ngành, hệ thống và thực tiễn,hướng đến bộ khung pháp lý minh bạch, đồng bộ và có khả năng thực thi cao.
Việc Viện Tài chính bền vững - UEH chủ động tham gia góp ý cho một đạo luật quan trọng như Luật Bảo vệ môi trường không chỉ là hoạt động học thuật đơn thuần, mà còn khẳng định vai trò của UEH như một đối tác tri thức trong hoạch định chính sách quốc gia.
Thông qua báo cáo này, UEH đã kết nối các chuẩn mực quốc tế với bối cảnh Việt Nam; đề xuất các giải pháp mang tính hệ thống, từ pháp lý đến thị trường; đặt trọng tâm vào tính khả thi, hiệu quả và năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Trong bối cảnh Việt Nam đứng trước cơ hội “chuyển mình xanh”, những đóng góp như vậy không chỉ giúp hoàn thiện thể chế, mà còn góp phần định hình một mô hình phát triển mới - nơi tăng trưởng kinh tế đi đôi với bảo vệ môi trường và đổi mới sáng tạo.